Bỏ qua menu, tới nội dung chính
Gà Võ - Nuôi chế độ chuẩn, chọn Gà Võ

Bệnh ILT (Viêm Thanh Khí Quản Truyền Nhiễm) Ở Gà: Dấu Hiệu, Cách Xử Lý Và Phòng Bệnh

  • 02/10/2026

  • 22 Lượt xem

(5/5 · 1 đánh giá)

Bệnh ILT (viêm thanh khí quản truyền nhiễm) khiến gà vươn cổ há mỏ thở, ho, khạc dịch nhầy lẫn máu. Bài giúp nhận biết theo 3 mức, phân biệt với IB, Newcastle, CRD, Coryza, đậu gà, 7 bước xử lý tại trại và cách phòng bệnh cho đàn gà nòi.

Bệnh ILT (viêm thanh khí quản truyền nhiễm) ở gà do một loại virus herpes gây ra, lây qua đường thở và mắt. Dấu hiệu đặc trưng nhất là gà vươn dài cổ, há mỏ hít vào thật sâu theo từng nhịp, thở rít, ho và có thể khạc ra dịch nhầy lẫn máu bám ở mỏ, thành chuồng. Bệnh không có thuốc đặc trị: việc cần làm là cách ly ngay, giữ chuồng thoáng – sạch bụi, chăm cho gà ăn uống được, nhờ thú y xác định bệnh để dùng kháng sinh chống ghép và quyết định có tiêm phòng khẩn cấp hay không. Gà khỏi bệnh vẫn mang virus suốt đời, nên phòng bằng cách ly gà mới và giữ an toàn chuồng trại quan trọng hơn chữa.

⚠️ Bài viết là kinh nghiệm chăm nuôi tại trại Gà Võ, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y. ILT dễ nhầm với nhiều bệnh hô hấp khác — khi trong đàn có gà thở há mỏ hoặc khạc dịch lẫn máu, hãy báo thú y để khám và xét nghiệm.

Bệnh ILT ở gà là gì và lây theo đường nào?

ILT là viết tắt của Infectious Laryngotracheitis — viêm thanh quản và khí quản truyền nhiễm. Virus tấn công lớp niêm mạc đường thở trên, làm khí quản sưng, tiết dịch và có thể đóng các mảng bã như phô mai. Khi mảng bã này bít đường thở, gà phải gắng sức hít vào, đó là lý do gà vươn cổ há mỏ rất đặc trưng.

  • Lây qua đâu: hơi thở, dịch mũi – mắt của gà bệnh; dụng cụ, lồng vận chuyển, giày dép, quần áo người đi từ chuồng có bệnh sang. Virus không truyền qua trứng.
  • Thời gian ủ bệnh: thường khoảng 6–12 ngày sau khi tiếp xúc nguồn bệnh.
  • Đối tượng hay gặp: gà từ khoảng 4 tuần tuổi trở lên, rõ nhất ở gà lớn và gà mái đang đẻ; gà con nhỏ ít gặp hơn.
  • Gà khỏi bệnh vẫn mang trùng: virus nằm ẩn trong cơ thể suốt đời và có thể thải ra lại khi gà bị stress (chuyển chuồng, vận chuyển, bắt đầu đẻ). Đây là cách bệnh âm thầm vào đàn mới qua gà mua về.
Gà nòi nâu đỏ ủ rũ được tách riêng vào chuồng cách ly để theo dõi dấu hiệu thở há mỏ nghi bệnh ILT
Thấy 1 con thở há mỏ là tách ngay ra chuồng riêng — ILT lây rất nhanh trong cùng chuồng.

Dấu hiệu nhận biết gà bị ILT theo mức độ

ILT có thể biểu hiện rất nặng hoặc rất nhẹ tùy chủng virus và sức đề kháng của đàn. Tỷ lệ gà mắc trong đàn thường cao, có khi gần cả đàn; tỷ lệ chết dao động rộng — thể nhẹ chỉ vài phần trăm, thể nặng có thể mất nhiều gà. Bệnh thường kéo dài khoảng 2–3 tuần rồi giảm dần.

Mức độDấu hiệu thường thấyNên làm gì
NhẹChảy nước mắt, mắt hơi sưng, viêm kết mạc; khụt khịt, ho nhẹ; gà mái giảm đẻ; ăn kém một chútCách ly, theo dõi sát 2–3 ngày, giảm bụi và khí hôi trong chuồng, báo thú y nếu nhiều con cùng bị
VừaThở rít nghe rõ, ho từng cơn, lắc đầu văng dịch nhầy, đứng ủ rũ, bỏ ăn một phầnBáo thú y ngay để chẩn đoán; dùng kháng sinh chống ghép theo chỉ định; chăm nước – thức ăn mềm
NặngVươn cổ há mỏ hít vào sâu từng nhịp, khạc dịch lẫn máu, mào tím tái, có con chết đột ngột do nghẹt thởGọi thú y khẩn; không tự moi họng gà; khoanh vùng cả chuồng, ngừng nhập – xuất gà

Dấu hiệu dễ nhận nhất để nghĩ tới ILT là vệt dịch nhầy lẫn máu trên mỏ, lông cổ, máng uống hoặc vách chuồng, kèm kiểu thở vươn cổ há mỏ. Tuy vậy, chỉ thú y mổ khám hoặc xét nghiệm mới khẳng định chắc chắn.

Phân biệt ILT với các bệnh hô hấp dễ nhầm

Gà khò khè, thở khó có rất nhiều nguyên nhân. Bảng dưới giúp khoanh vùng trước khi gọi thú y — mỗi bệnh đều có bài riêng để đọc kỹ hơn.

BệnhĐiểm giống ILTĐiểm khác để phân biệt
Viêm phế quản truyền nhiễm IBLây nhanh cả đàn, khò khè, mái giảm đẻLan khắp chuồng chỉ trong 1–2 ngày, rõ ở gà con; trứng méo, vỏ nhăn; hiếm khi khạc dịch lẫn máu
Newcastle (gà rù)Khó thở, chết nhiềuKèm tiêu chảy phân xanh, dấu thần kinh như vẹo cổ, đi vòng tròn
CRD – hen gàKhò khè, chảy nước mũiDiễn tiến chậm, kéo dài hàng tuần, ít chết; không vươn cổ há mỏ dữ dội
Coryza – sổ mũi truyền nhiễmChảy dịch mũi, mắtSưng phù mặt rõ, dịch mũi có mùi hôi; thường không có dịch lẫn máu
Đậu gà thể họngMảng vàng trong họng, thở khóThường có nốt đậu ở mào, mặt; mảng bám dính chặt ở miệng – họng
Nấm phổiGà há mỏ thởHá mỏ nhưng ít tiếng khò khè, hay gặp ở gà con nuôi trên trấu, cám ẩm mốc

Nếu dấu hiệu chính của đàn là khò khè kèm đờm mà chưa rõ bệnh gì, đọc thêm bài gà khò khè có đờm: nguyên nhân và cách xử lý để phân luồng theo màu và tính chất đờm.

Nâng nhẹ đầu gà nòi điều đỏ cam để soi mỏ, mắt và mũi tìm vệt dịch nhầy khi nghi gà bị viêm thanh khí quản
Soi mỏ, mũi, mắt và vùng lông cổ: vệt dịch nhầy lẫn máu là manh mối quan trọng để báo thú y.

Làm gì ngay khi nghi gà bị ILT: 7 bước tại trại

  1. Tách gà có dấu hiệu sang chuồng riêng, cuối hướng gió, cách xa đàn chính. Chăm đàn khỏe trước, gà bệnh sau.
  2. Ngừng nhập – bán – cho mượn gà và không mang gà đi đâu cho tới khi đàn ổn định ít nhất vài tuần.
  3. Báo thú y để khám, mổ khám con chết (nếu có) hoặc lấy mẫu xét nghiệm. Xác định đúng bệnh mới chọn đúng hướng xử lý.
  4. Làm chuồng thoáng, giảm bụi và khí hôi: dọn phân ướt, thay độn chuồng khô, mở thông gió nhưng tránh gió lùa thẳng vào gà. Khí amoniac và bụi làm đường thở đang tổn thương nặng thêm.
  5. Giữ nước uống sạch luôn đầy, có thể bổ sung điện giải – vitamin cho gà bỏ ăn; rửa máng mỗi ngày vì dịch nhầy dính vào máng là nguồn lây.
  6. Không tự moi, ngoáy họng gà để lấy mảng bã — dễ làm rách niêm mạc và khiến gà nghẹt thở nặng hơn. Việc này để thú y quyết định.
  7. Sát trùng lối đi, dụng cụ, ủng; có đồ riêng cho chuồng cách ly; thu gom và xử lý gà chết đúng cách (chôn sâu, rắc vôi), không vứt ra môi trường.

Bệnh ILT có thuốc đặc trị không?

Không. ILT do virus gây ra nên không có kháng sinh hay sản phẩm nào diệt được virus trong cơ thể gà. Những việc thú y thường làm gồm:

  • Kháng sinh chống ghép: chỉ để ngăn vi khuẩn (như Mycoplasma, E.coli) tấn công thêm vào đường thở đang tổn thương. Kháng sinh không làm virus ILT mất đi; dùng khi thú y chỉ định, đúng liều, đủ ngày. Đọc thêm cách chọn theo mức độ ở bài thuốc trị khò khè cho gà.
  • Tiêm/nhỏ vaccine khẩn cấp: trong ổ dịch, thú y có thể chỉ định dùng vaccine cho phần đàn chưa phát bệnh để rút ngắn đợt dịch. Vaccine ILT là vaccine sống, có thể tạo gà mang trùng, nên chỉ dùng khi thú y xác nhận bệnh và vùng nuôi có dịch — không tự ý dùng.
  • Chăm sóc hỗ trợ: giữ ấm – thoáng, đủ nước, thức ăn dễ nuốt để gà tự vượt qua 2–3 tuần bệnh.

Hãy cẩn trọng với lời quảng cáo "trị dứt điểm ILT trong vài ngày": bệnh tự giảm sau khoảng 2–3 tuần, nên nhiều sản phẩm được "ghi công" nhầm.

Chăm gà trong thời gian bệnh và phục hồi

Phần lớn gà vượt qua được nếu không bị nghẹt thở và không bị ghép bệnh. Chăm sóc tốt trong 2–3 tuần này quyết định gà có hồi lại sức hay còi cọc kéo dài.

Việc chămCách làmVì sao
Nước uốngMáng sạch, đầy, đặt chỗ gà dễ với tới; thay mỗi ngàyGà thở gắng sức mất nước nhanh, bỏ uống là suy rất nhanh
Thức ănCám mịn ngâm mềm, thóc ngâm, chia nhiều bữa nhỏHọng đau, đường thở hẹp khiến gà khó nuốt hạt cứng
ChuồngĐộn khô, ít bụi, thoáng mà không lùa gió; tránh nắng gắtBụi và khí hôi kích ứng khí quản đang viêm
Tiêu hóaBổ sung men vi sinh, men tiêu hóa sau đợt kháng sinhGiữ đường ruột ổn để gà ăn được, mau lấy lại cân
Dinh dưỡng phục hồiKhi gà ăn lại, bổ sung đạm – vitamin – khoáng vừa phảiBù phần cơ, cân nặng bị hao trong thời gian bệnh

Ở giai đoạn phục hồi, nhiều người nuôi dùng Combo Nuôi Khỏe (Cốm Tổng Hợp Protein + Men Sống Cao Tỏi) để hỗ trợ tiêu hóa và bổ sung dinh dưỡng cho gà ăn lại. Đây là sản phẩm hỗ trợ chăm nuôi, không phải thuốc trị ILT, và chỉ nên dùng khi gà đã qua giai đoạn khó thở cấp.

Đo nhiệt độ trong chuồng tre thoáng khí để giữ không khí khô, sạch bụi cho gà nòi đang phục hồi sau bệnh hô hấp ILT
Chuồng thoáng, khô, ít bụi giúp đường thở đang viêm của gà dịu lại nhanh hơn.

Phòng bệnh ILT cho đàn gà nòi

  • Cách ly gà mới mua 14 ngày trước khi nhập đàn, theo dõi kỹ đường thở và mắt — xem quy trình ở bài khu cách ly gà mới 14 ngày.
  • Không mua gà từ đàn từng có ILT hoặc gà đã khỏi bệnh — gà khỏi vẫn mang virus và thải lại khi stress.
  • Hạn chế người lạ vào chuồng, có ủng – áo riêng, hố sát trùng ở lối vào; không mượn lồng, dụng cụ từ trại khác.
  • Giữ chuồng thông thoáng, ít bụi, nuôi mật độ vừa phải; đường thở khỏe là hàng rào đầu tiên.
  • Vaccine theo vùng: ILT không nằm trong lịch tiêm bắt buộc ở mọi nơi. Nơi đã có dịch, hỏi thú y địa phương để đưa vaccine vào lịch vaccine cho gà nòi; nơi chưa có dịch thường không dùng vì vaccine sống có thể mang bệnh vào trại.

Sai lầm thường gặp khi đàn gà bị ILT

  • Cho cả đàn uống kháng sinh liều cao rồi chờ khỏi: kháng sinh không xử lý được virus; dùng tràn lan còn làm rối loạn tiêu hóa, gà càng yếu.
  • Bán gấp gà bệnh hoặc gà vừa khỏi: đưa bệnh sang trại khác, và gà khỏi vẫn mang trùng.
  • Đóng kín chuồng cho ấm: khí hôi, bụi tích tụ làm gà thở khó hơn. Cần ấm nhưng thoáng.
  • Tự ngoáy họng gà bằng que, lông gà: dễ gây chảy máu, tắc thở thêm.
  • Tự dùng vaccine ILT khi chưa chẩn đoán: có thể đưa virus vaccine vào một đàn vốn không có bệnh.

Khi nào cần gọi thú y ngay?

  • Có gà vươn cổ há mỏ thở, mào tím tái, hoặc chết đột ngột.
  • Thấy dịch nhầy lẫn máu ở mỏ, máng uống, vách chuồng.
  • Nhiều con cùng ho, thở rít trong vài ngày; gà mái tụt đẻ rõ.
  • Đã chăm sóc và dùng kháng sinh theo hướng dẫn 3–5 ngày mà gà không đỡ.

Trường hợp nhiều gà chết trong thời gian ngắn, nên báo thêm cán bộ thú y xã/huyện để được hướng dẫn khoanh vùng.

Câu hỏi thường gặp

Gà bị ILT có chữa khỏi được không?
Không có thuốc diệt virus ILT, nhưng phần lớn gà tự vượt qua sau khoảng 2–3 tuần nếu được cách ly, chăm nước – thức ăn tốt và chống ghép vi khuẩn theo chỉ định thú y. Gà khỏi vẫn mang virus trong người.

Gà khỏi bệnh ILT có nên giữ lại nuôi không?
Có thể giữ lại nuôi trong đàn đã từng bị, nhưng không nên bán, cho, hoặc nhập sang đàn khác chưa có bệnh, vì gà khỏi vẫn thải virus khi bị stress.

Bệnh ILT có lây sang người không?
Virus ILT chỉ gây bệnh ở gà và một số loài gia cầm, không được ghi nhận gây bệnh ở người. Dù vậy vẫn nên rửa tay, thay đồ sau khi chăm gà bệnh để không mang virus sang chuồng khác.

Gà thở há mỏ có phải chắc chắn là ILT không?
Không. Nấm phổi, đậu gà thể họng, Newcastle, IB và cả nắng nóng đều có thể khiến gà há mỏ thở. Dấu hiệu gợi ý ILT là vươn cổ hít sâu từng nhịp kèm dịch nhầy lẫn máu; muốn chắc chắn cần thú y khám.

Bao lâu sau đợt dịch ILT thì nhập gà mới được?
Nên chờ đàn ổn định, vệ sinh – sát trùng toàn bộ chuồng, để trống chuồng một thời gian và hỏi ý kiến thú y. Vì gà đã khỏi vẫn mang trùng, gà mới nhập vào trại cũ có nguy cơ bị bệnh nếu chưa được tiêm phòng theo tư vấn thú y.

Bước tiếp theo cho đàn gà nhà mình

Đọc xong vẫn chưa chắc gà đang bị gì?

Mỗi đàn mỗi khác. Chọn đúng tình trạng — Gà Võ chỉ ngay sản phẩm, combo và cách xử lý phù hợp.

Hoặc nhắn Zalo 098 438 69 98 — Gà Võ tư vấn miễn phí.
Cộng đồng nuôi gà Gà Võ

Tham gia nhóm Zalo — hỏi đáp miễn phí

Cùng em Võ và anh em nuôi gà nòi – gà cảnh chia sẻ mẹo chăm, phòng & chữa bệnh mỗi ngày.

💬 Vào nhóm Zalo miễn phí →

Bài viết liên quan

Xem thêm bài trong mục Bệnh & Phòng Chữa Bệnh Gà Chọi →

Giỏ hàng ( 0 )
Chuyên gia
phone Zalo mess